cover girl

/'kʌvə'gə:l/
Học thuật
Thân thiện
cover girl

A cover girl poses for a fashion magazine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người mẫu ảnh xuất hiện trên bìa tạp chí: Một gái trẻ, thường rất xinh đẹp, được chọn để chụp ảnh xuất hiện trên trang bìa của một tạp chí, đặc biệt các tạp chí thời trang, giải trí hoặc phong cách sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She dreamed of becoming a cover girl for a famous fashion magazine. ( ấy mơ ước trở thành người mẫu bìa cho một tạp chí thời trang nổi tiếng.)
    • The actress was featured as the cover girl for this month's issue. (Nữ diễn viên được chọn người mẫu bìa cho số tạp chí tháng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aspiring cover girl": gái đang khao khát, phấn đấu để trở thành người mẫu bìa.
    • The workshop is for aspiring cover girls to learn posing techniques. (Hội thảo này dành cho những gái khao khát trở thành người mẫu bìa để học các kỹ thuật tạo dáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cover model (n): người mẫu bìa (có thể nam hoặc nữ, không chỉ riêng nữ).
    • He is a successful cover model for fitness magazines. (Anh ấy một người mẫu bìa thành công cho các tạp chí thể hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Magazine model: người mẫu tạp chí.
  • Pin-up girl: người mẫu ảnh (theo phong cách pin-up, thường treo tường).
Thành ngữ liên quan
  • To grace the cover: (một cách diễn đạt trang trọng) xuất hiện một cách duyên dáng trên bìa tạp chí.
    • The supermodel has graced the cover of Vogue numerous times. (Siêu mẫu đó đã nhiều lần xuất hiện duyên dáng trên bìa tạp chí Vogue.)
cover girl

A cover girl poses for a fashion magazine.

danh từ
  1. gái ảnhbìa báo ảnh

Từ đồng nghĩa